out-of-body experience

out-of-body experience

A person describes having an out-of-body experience during meditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trải nghiệm ngoài cơ thể: "out-of-body experience" một trải nghiệm phân ly, trong đó một người cảm thấy như thể tâm trí hoặc linh hồn của họ đã rời khỏi cơ thể vật đang quan sát cơ thể của chính mình từ một góc nhìn bên ngoài. Trải nghiệm này thường xảy ra trong các tình huống như gần chết, thiền định sâu, hoặc dưới tác động của một số chất kích thích.
dụ sử dụng
  • ( ấy báo cáo rằng đã một trải nghiệm ngoài cơ thể trong quá trình phẫu thuật.)
  • (Nhiều người mô tả trải nghiệm ngoài cơ thể giống như cảm thấy họ đang lửng phía trên cơ thể của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an out-of-body experience": trải qua một trải nghiệm ngoài cơ thể.

    • He had an out-of-body experience while meditating in a quiet room. (Anh ấy đã một trải nghiệm ngoài cơ thể khi thiền định trong một căn phòng yên tĩnh.)
  • "near-death out-of-body experience": trải nghiệm ngoài cơ thể gần chết.

    • The patient described a near-death out-of-body experience after the accident. (Bệnh nhân mô tả một trải nghiệm ngoài cơ thể gần chết sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Out-of-body (adj): ngoài cơ thể (thường dùng trong các cụm từ như "out-of-body sensation" - cảm giác ngoài cơ thể).

    • The out-of-body sensation was very vivid. (Cảm giác ngoài cơ thể rất sống động.)
  • OBE (viết tắt): viết tắt của "out-of-body experience".

    • OBEs are often studied in parapsychology. (Các trải nghiệm ngoài cơ thể thường được nghiên cứu trong tâm lý học cận tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Astral projection: phóng chiếu thể vía (một khái niệm tâm linh tương tự).
  • Soul travel: du hành linh hồn.
  • Dissociative experience: trải nghiệm phân ly (thuật ngữ tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "out-of-body experience", đây một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "to leave one's body": rời khỏi cơ thể (một cách diễn đạt thông thường cho trải nghiệm ngoài cơ thể).
    • During the meditation, he felt he left his body. (Trong lúc thiền định, anh ấy cảm thấy mình đã rời khỏi cơ thể.)